越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiệm vàng” (1)
tiệm vàng

英语
名gold shop (South)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
相关词“tiệm vàng” (0)
未找到相关词。
短语“tiệm vàng” (2)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
Each gold shop has its own stamp.
